menu_book
見出し語検索結果 "chinh phục" (1件)
chinh phục
日本語
動征服する
Cô ấy quyết tâm chinh phục mọi thử thách trong cuộc sống.
彼女は人生のあらゆる課題を克服することを決意しています。
swap_horiz
類語検索結果 "chinh phục" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chinh phục" (2件)
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
プロの登山家は多くの高峰を征服してきました。
Cô ấy quyết tâm chinh phục mọi thử thách trong cuộc sống.
彼女は人生のあらゆる課題を克服することを決意しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)